ベト電協会
会員募集
ダウンロード
Web辞書
サイトマップ
ホーム
サービス
製品
協会
言語
Japanese
English
ホーム
>
サービス
>
カレンダー
|
ログイン
カレンダー
ベトナム
日本
2006年
2007年
2008年
2009年
2010年
月日
日本語
ベトナム語
休日
備考
01月01日
ニューイヤーデー
Tết Dương Lịch
02月03日
ベトナム共産党設立記念日
kỷ niệm này thành lập đảng
02月14日
バレンタインデー
ngày lễ tình nhân
02月14日
テト(旧正月)
Tết Nguyên Đán
毎年違う
02月27日
ベトナムの医者の日
Ngày Thầy thuốc Việt Nam
03月08日
国際婦人デー
ngày Quốc Tế phụ nữ
04月23日
ベトナム初代王の命日
ngày giỗ tổ vua Hùng Vương
3月10日(陰暦)
04月30日
南開放記念日
ngày kỷ niệm miền nam giải phóng
05月01日
メーデー
ngày lễ lao động
05月09日
母の日
ngày tạ ơn mẹ
第2日曜日
05月17日
ディエンビエンフー対仏戦勝記念日
kỷ niệm ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
05月19日
ホーチミン誕生記念日
ngày Sinh Nhật Bác Hồ
05月28日
仏様の誕生日
ngày Lễ Phật Đản
06月01日
こどもの日
ngày Tết thiếu nhi
06月20日
父の日
ngày tạ ơn cha
第3日曜日
06月21日
ベトナムの新聞記者の日
Ngày nhà báo Việt Nam
08月19日
八月革命勝利記念日
Cách Mạng Tháng tám thành công
09月02日
建国記念日
Lễ Quốc Khánh
09月03日
ホーチミン死去慰霊日
Ngày mất của Hồ Chủ Tịch
09月22日
お盆
Tết Trung Thu
10月02日
ベトナムの婦人の日
ngày phụ nữ Việt nam
10月10日
首都開放記念日
ngày giải phóng Thủ Đô
11月20日
先生の日
ngày nhà giáo Việt Nam
12月01日
HIV防止日
ngày phòng chống HIV
12月22日
人民戦線の創立記念日
Ngày thành lập Quân đội Nhân dân
12月25日
クリスマス
ngày lễ Giáng Sinh